đặt giá
Định nghĩa
- Động từ:
- Xác định và công bố một mức giá cụ thể cho một hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản: Hành động của người bán hoặc người cung cấp khi quyết định mức tiền mà người mua phải trả để sở hữu hoặc sử dụng một thứ gì đó.
- Ước tính giá trị của một thứ gì đó: Hành động đánh giá, tính toán để đưa ra một mức giá dự kiến, thường dựa trên các yếu tố như chi phí, giá thị trường hoặc giá trị cảm nhận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cửa hàng mới đặt giá rất hợp lý cho các sản phẩm thủ công.
- Chúng tôi cần đặt giá cho căn nhà này trước khi đưa ra thị trường.
- Việc đặt giá quá cao có thể khiến khách hàng ngần ngại.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đặt giá sàn": thiết lập mức giá thấp nhất có thể chấp nhận được cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc trong một cuộc đấu giá.
- Công ty đặt giá sàn cho lô hàng tồn kho để thanh lý nhanh.
- "đặt giá trần": thiết lập mức giá cao nhất được phép áp dụng, thường do cơ quan quản lý quy định để bình ổn thị trường.
- Chính phủ đặt giá trần đối với một số mặt hàng thiết yếu.
Biến thể và từ gần giống
- Định giá (động từ): Xác định giá trị, mức giá cho một thứ gì đó, thường mang tính chuyên môn, bài bản hơn.
- Công ty định giá tài sản trước khi mua bán.
- Niêm yết giá (động từ): Công bố giá một cách chính thức, thường bằng văn bản hoặc bảng hiệu.
- Các siêu thị đều phải niêm yết giá rõ ràng.
Từ đồng nghĩa
- Ấn định giá: Quyết định và quy định một mức giá cố định.
- Quyết giá: Quyết định về mức giá (ít dùng trong văn nói hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đặt giá lên: Áp dụng một mức giá cho một đối tượng cụ thể.
- Họ đặt giá rất cao lên những món đồ cổ hiếm có.
- Đặt giá xuống: Giảm mức giá đã công bố trước đó.
- Để cạnh tranh, cửa hàng buộc phải đặt giá sản phẩm xuống thấp hơn.
Thành ngữ liên quan
- Đặt giá trên trời: Định một mức giá cao một cách vô lý, quá đắt so với giá trị thực.
- Mấy món đồ trang trí đó chẳng đáng giá bao nhiêu, họ đặt giá trên trời để chờ khách không biết giá.